Nếu bạn là procurement manager đang làm văn phòng hạng A mới tại TP.HCM (Thu Thiem, Quận 1, Phú Mỹ Hưng) hoặc Hà Nội (Keangnam, Cầu Giấy, Bắc Từ Liêm), đồng thời làm nhà máy Nhật Bản/Hàn Quốc ở Bình Dương, Đồng Nai, Hải Phòng, Bắc Ninh, bạn sẽ thấy sàn không phải một vật liệu. Đó là bài toán phân vùng.
Với ai đang đưa Tefloor office commercial carpet, LVT, SPC vào shortlist, dưới đây là logic duyệt spec trước khi gửi RFQ.
Khí hậu Việt Nam quyết định spec
Độ ẩm nhiệt đới (85–95% mùa xuân Hà Nội, nóng quanh năm ở Sài Gòn), sàn bê tông ẩm mùa mưa, hàng nhập từ Trung Quốc theo ACFTA/Form E →
- Laminate gỗ dễ cong nếu không acclimation
- Keo dán chậm khô trên screed ẩm
- Sàn hành lang thoát hiểm phải đạt QCVN 06:2022/BXD
- Backing thấp VOC / FloorScore rất quan trọng cho văn phòng LEED
Spec phân vùng (thực tế mua)
| Khu vực | Sản phẩm | Spec yêu cầu | Lý do |
|---|---|---|---|
| Workstation mở | Thảm tile Tefloor (class 33/34, PVC backing) | 500×500 mm, tackifiable, 6–7 mm pile, low VOC | Cách âm, thay từng viên, dễ bóc lúc trả mặt bằng |
| Phòng họp | Thảm tile hoặc LVT dán keo | Thảm tile hoặc LVT 2.5–3 mm, wear 0.5 mm | Rõ tiếng nói + sang |
| Hành lang / sảnh thang máy | LVT hoặc SPC | 5.0–5.5 mm tổng, wear 0.5 mm, R10, Bfl-s1 | Ghế roller, xe đẩy, impression đầu |
| Reception | SPC rigid hoặc LVT lớn | SPC 5.5–6.5 mm, decor đá, PU coat | 100% waterproof, lắp 24h |
| Pantry / tiếp WC | SPC skirting kín | SPC 5.5 mm+, core waterproof | Không ngấm nước |
| Admin nhà máy + lab | LVT dán keo | wear 0.55 mm, mặt kháng hóa chất | Chỉ khu không forklift |
| Sàn xưởng (line KR/JP) | Epoxy hoặc SPC khu khô | SPC 6.5 mm glue-down, wear 0.55 mm, joint ≥800 N/m | SPC không chịu forklift nặng nếu không dán keo |
Vị trí Tefloor trong shortlist
Khi gửi RFQ, Tefloor nằm cùng nhóm AnPro, Ecoflors, OEM Changzhou:
- Carpet tile: 500×500, backing bitumen/PVC, class 33, bảo hành 10 năm commercial
- LVT: 2.0–3.0 mm, wear 0.3 / 0.5 mm, click hoặc glue-down, EN 685 23/31+
- SPC: 4.0 / 5.0 / 5.5 / 6.5 mm, tùy chọn IXPE, co ngót ≤0.10% (EN ISO 23999), CE + tương đương FloorScore
Chúng tôi không mua “SPC generic.” Chúng tôi yêu cầu Tefloor/OEM cung cấp: micron wear layer, tỷ lệ CaCO₃ core, lock strength N/mm, report VOC, label tiếng Anh/Việt, chứng từ HS 3918.10.
Checklist RFQ cho dự án Sài Gòn / Hà Nội / KCN
- Nộp technical datasheet từng SKU (không nhận brochure)
- Có test bên thứ 3: mài mòn Taber, chống cháy EN 13501-1 Bfl-s1, trượt R10, VOC
- Xác nhận lead time ex-Shanghai/Ningbo → Cat Lai / Hải Phòng (cao điểm 30 ngày, thấp 15 ngày)
- Quote giá về tới công trình HCMC gồm Form E, custom, last-mile
- MOQ/SKU (giữ 800 m² SPC, 500 m² carpet tile)
- Spare stock: 10–15% overage tại kho quận
- Method statement lắp + giới hạn ẩm subfloor (<75% RH hoặc 4% CM)
Kết luận
Với văn phòng hạng A TP.HCM: thảm tile + LVT hành lang + SPC reception.
Với nhà máy Hàn Quốc ở Hà Nội: LVT dán keo + SPC pantry.
Với line sạch Nhật Bản: epoxy chính, SPC chỉ dùng phòng gowning/admin.
Tefloor có trong approved vendor list vì giao được cả 3 dòng với một đầu mối QC và decor đồng bộ giữa các container.
Từ khóa: tefloor office commercial carpet, LVT, SPC, văn phòng mới TP.HCM, văn phòng Hà Nội, nhà máy Hàn Quốc Việt Nam, nhà máy Nhật sàn xưởng thu mua.
If you want, I can next:
- Convert both into WordPress/SEO meta + H1/H2 + 150-word excerpt
- Add Tefloor-specific model codes (if you give me the real SKU sheet)
- Make a VN procurement RFQ Excel template matching the checklist above